베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gia tăng sức ép" (1)
gia tăng sức ép
영어
구increase pressure
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
Mr. Trump deployed naval forces to increase pressure on the country.
관련 단어 "gia tăng sức ép" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gia tăng sức ép" (1)
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
Mr. Trump deployed naval forces to increase pressure on the country.
